無膠紙

vô giao chỉ

Hán Việt: vô giao chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (giao) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無膠紙 újiāozhǐ n. <chem.> unsized paper M:¹zhāng