無腦

wú nǎo vô não

Hán Việt: vô não · Pinyin: wú nǎo

Tổng quan

không có não

Cấu tạo: (vô) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có não

Eng

  • CC-CEDICT brainless
  • Cihui brainless