無腆

wú tiǎn vô thiển

Hán Việt: vô thiển · Pinyin: wú tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不雄厚。谓不强大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不雄厚。谓不强大。