無舌

wú shé vô thiệt

Hán Việt: vô thiệt · Pinyin: wú shé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有舌头; 谓不善言语﹑辞章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有舌头。 2.谓不善言语﹑辞章。