無航 wú háng · vô hàng Hán Việt: vô hàng · Pinyin: wú háng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 航 (hàng)Pinyinwú hángHán Việtvô hàngCấu tạo無 + 航 · vô + hàng nghĩa thành phần: vô + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有船。Tân Hoa Tự Điển 1.没有船。