無良
vô lương
Hán Việt: vô lương · Pinyin: wú liáng
Tổng quan
vô lương
Nghĩa
Việt
- Cihui vô lương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。没有良心或道德的:~商家丨~文人。
Eng
- Cihui 無良 úliáng v.o. without virtue/principle
Hán Việt: vô lương · Pinyin: wú liáng
vô lương