無藝

wú yì vô nghệ

Hán Việt: vô nghệ · Pinyin: wú yì

Tổng quan

không có chuẩn tắc: không có pháp chế/không hạn độ

Cấu tạo: (vô) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chuẩn tắc: không có pháp chế/không hạn độ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有定法;没有常道; 没有极限或限度; 没有文才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有定法;没有常道。 2.没有极限或限度。 3.没有文才。

Eng

  • Cihui 無藝 wúyì v.o. have no standards/regulations ◆adv. unlimited