無節

wú jié vô tiết

Hán Việt: vô tiết · Pinyin: wú jié

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无先验之明。一说谓不通礼节; 没有法度;不加节制; 没有节操; 指物体不分段,没有节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无先验之明。一说谓不通礼节。 2.没有法度;不加节制。 3.没有节操。 4.指物体不分段,没有节。