無苦

wú kǔ vô khổ

Hán Việt: vô khổ · Pinyin: wú kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不痛苦难受; 不要担心受怕,没关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不痛苦难受。 2.不要担心受怕,没关系。