無莖的

vô hành đích

Hán Việt: vô hành đích

Tổng quan

không có thân; không có cuống, không có cọng

Cấu tạo: (vô) + (hành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có thân; không có cuống, không có cọng