無荒 wú huāng · vô hoang Hán Việt: vô hoang · Pinyin: wú huāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 荒 (hoang)Pinyinwú huāngHán Việtvô hoangCấu tạo無 + 荒 · vô + hoang nghĩa thành phần: vô + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不废乱(政事)。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不废乱(政事)。