無薪 wú xīn · vô tân Hán Việt: vô tân · Pinyin: wú xīn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 薪 (tân)Pinyinwú xīnHán Việtvô tânCấu tạo無 + 薪 · vô + tân nghĩa thành phần: vô + tân