無行
vô hành
Hán Việt: vô hành · Pinyin: wú xíng
Tổng quan
không có đức hạnh: vô hạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui không có đức hạnh: vô hạnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不复他往; 没有善行;品行不端; 指无行的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不复他往。 2.没有善行;品行不端。 3.指无行的人。
Eng
- Cihui 無行 wúxíng v.p. <wr.> 1. wicked; reprobate 2. have no moral scruples