無袖 vô tụ Hán Việt: vô tụ Tổng quan không có tay Cấu tạo: 無 (vô) + 袖 (tụ)Hán Việtvô tụCấu tạo無 + 袖 · vô + tụ nghĩa thành phần: vô + tụ Nghĩa ViệtCihui không có tayEngCihui 無袖 úxiù attr. sleeveless