無褲黨

vô khố đảng

Hán Việt: vô khố đảng

Tổng quan

(sử học) người theo phái Xăngquylôt (cách mạng quá khích ở Pháp)

Cấu tạo: (vô) + (khố) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) người theo phái Xăngquylôt (cách mạng quá khích ở Pháp)