無褐

wú hè vô hạt

Hán Việt: vô hạt · Pinyin: wú hè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有粗劣短衣。形容贫苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有粗劣短衣。形容贫苦。