無覺

wú jué vô giác

Hán Việt: vô giác · Pinyin: wú jué

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未睡醒; 没有知觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未睡醒。 2.没有知觉。