無觸點 wú chù diǎn · vô xúc điểm Hán Việt: vô xúc điểm · Pinyin: wú chù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 觸 (xúc) + 點 (điểm)Pinyinwú chù diǎnHán Việtvô xúc điểmCấu tạo無 + 觸 + 點 · vô + xúc + điểm nghĩa thành phần: vô + xúc + điểm