無記

wú jì vô kí

Hán Việt: vô kí · Pinyin: wú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓事物之性体中容,不可记为善,亦不可记为恶者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓事物之性体中容,不可记为善,亦不可记为恶者。

Eng

  • Cihui 無記 wújì v.p. <Budd.> unrecordable (either as good or bad)