无记法 vô kí pháp Hán Việt: vô kí pháp Tổng quan vô kí pháp (術語)無記性之法也。有記法之對。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 记 (kí) + 法 (pháp)Hán Việtvô kí phápCấu tạo无 + 记 + 法 · vô + kí + pháp nghĩa thành phần: vô + kí + pháp Nghĩa ViệtCihui vô kí pháp (術語)無記性之法也。有記法之對。☸