無課

wú kè vô khóa

Hán Việt: vô khóa · Pinyin: wú kè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不征赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不征赋税。