無貲 wú zī · vô ti Hán Việt: vô ti · Pinyin: wú zī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 貲 (ti)Pinyinwú zīHán Việtvô tiCấu tạo無 + 貲 · vô + ti nghĩa thành phần: vô + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"无资"; 无可估价;不可计算; 没有钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无资"。 2.无可估价;不可计算。 3.没有钱财。