無賜 wú cì · vô tứ Hán Việt: vô tứ · Pinyin: wú cì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 賜 (tứ)Pinyinwú cìHán Việtvô tứCấu tạo無 + 賜 · vô + tứ nghĩa thành phần: vô + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有穷尽。赐,通"儩"。Tân Hoa Tự Điển 1.没有穷尽。赐,通"儩"。