無赦

wú shè vô xá

Hán Việt: vô xá · Pinyin: wú shè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不宽免罪罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不宽免罪罚。