无踪

wú zōngvô tung

Hán Việt: vô tung · Pinyin: wú zōng

Tổng quan

vô tung

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"无踪"。

Cấu tạo: 無 (vô) + 蹤 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dấu vết
  • Google Alex v6 vô tung
  • VietPhrases vô tung
  • Tần suất từ vô tung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无踪"。

Eng

  • Cihui (to vanish) without a trace
  • Tần suất từ (to vanish) without a trace

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义