無身 wú shēn · vô thân Hán Việt: vô thân · Pinyin: wú shēn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 身 (thân)Pinyinwú shēnHán Việtvô thânCấu tạo無 + 身 · vô + thân nghĩa thành phần: vô + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家语。谓没有自我的存在; 谓身死。Tân Hoa Tự Điển 1.道家语。谓没有自我的存在。 2.谓身死。