无𫐄

wú yuè vô nguyệt

Hán Việt: vô nguyệt · Pinyin: wú yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + 𫐄 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车辕前端套在牛马脖上的曲钩衡木称"軏"。车无軏不行。亦借指无车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车辕前端套在牛马脖上的曲钩衡木称"軏"。车无軏不行。亦借指无车。