無車社區 wú chē shè qū · vô xa xã khu Hán Việt: vô xa xã khu · Pinyin: wú chē shè qū Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 車 (xa) + 社 (xã) + 區 (khu)Pinyinwú chē shè qūHán Việtvô xa xã khuCấu tạo無 + 車 + 社 + 區 · vô + xa + xã + khu nghĩa thành phần: vô + xa + xã + khu