無輔

wú fǔ vô phụ

Hán Việt: vô phụ · Pinyin: wú fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不予辅助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不予辅助。