無轡 wú pèi · vô bí Hán Việt: vô bí · Pinyin: wú pèi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 轡 (bí)Pinyinwú pèiHán Việtvô bíCấu tạo無 + 轡 · vô + bí nghĩa thành phần: vô + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓驾马没有缰绳; 比喻驰骋自由。Tân Hoa Tự Điển 1.谓驾马没有缰绳。 2.比喻驰骋自由。