無轍

wú zhé vô triệt

Hán Việt: vô triệt · Pinyin: wú zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有车辙。引申为没有痕迹。形容义理抽象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有车辙。引申为没有痕迹。形容义理抽象。