無辭 wú cí · vô từ Hán Việt: vô từ · Pinyin: wú cí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 辭 (từ)Pinyinwú cíHán Việtvô từCấu tạo無 + 辭 · vô + từ nghĩa thành phần: vô + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不辞让;不推辞; 没有言辞;没有口实。Tân Hoa Tự Điển 1.不辞让;不推辞。 2.没有言辞;没有口实。