無辱 wú rǔ · vô nhục Hán Việt: vô nhục · Pinyin: wú rǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 辱 (nhục)Pinyinwú rǔHán Việtvô nhụcCấu tạo無 + 辱 · vô + nhục nghĩa thành phần: vô + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言不劳枉驾; 不受耻辱;不受侮辱。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言不劳枉驾。 2.不受耻辱;不受侮辱。