無過

wú guò vô quá

Hán Việt: vô quá · Pinyin: wú guò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有过失; 没有超过; 不外乎,只不过; 犹不如,比不上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有过失。 2.没有超过。 3.不外乎,只不过。 4.犹不如,比不上。

Eng

  • Cihui 無過 úguò v.o. be without fault/blame