無過蠱

wú guò gǔ vô quá cổ

Hán Việt: vô quá cổ · Pinyin: wú guò gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quá) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无过虫"。