無遠 wú yuǎn · vô viễn Hán Việt: vô viễn · Pinyin: wú yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 遠 (viễn)Pinyinwú yuǎnHán Việtvô viễnCấu tạo無 + 遠 · vô + viễn nghĩa thành phần: vô + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无论多远之处; 指杳无涯际; 不要疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无论多远之处。 2.指杳无涯际。 3.不要疏远。