無違 wú wéi · vô vi Hán Việt: vô vi · Pinyin: wú wéi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 違 (vi)Pinyinwú wéiHán Việtvô viCấu tạo無 + 違 · vô + vi nghĩa thành phần: vô + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有违背;不要违背; 特指不要违反礼法﹑天道。Tân Hoa Tự Điển 1.没有违背;不要违背。 2.特指不要违反礼法﹑天道。