無述

wú shù vô thuật

Hán Việt: vô thuật · Pinyin: wú shù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无可称道;无人称道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无可称道;无人称道。