無跡 wú jì · vô tích Hán Việt: vô tích · Pinyin: wú jì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 跡 (tích)Pinyinwú jìHán Việtvô tíchCấu tạo無 + 跡 · vô + tích nghĩa thành phần: vô + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"无迹"; 没有踪影;没有痕迹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无迹"。 2.没有踪影;没有痕迹。