無通

wú tōng vô thông

Hán Việt: vô thông · Pinyin: wú tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说在九州外的大沼泽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说在九州外的大沼泽名。