無逸 wú yì · vô dật Hán Việt: vô dật · Pinyin: wú yì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 逸 (dật)Pinyinwú yìHán Việtvô dậtCấu tạo無 + 逸 · vô + dật nghĩa thành phần: vô + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不贪图安乐; 《书》的篇名。Tân Hoa Tự Điển 1.不贪图安乐。 2.《书》的篇名。