無遺

wú yí vô di

Hán Việt: vô di · Pinyin: wú yí

Tổng quan

hoàn toàn | đầy đủ | không bỏ sót

Cấu tạo: (vô) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn | đầy đủ | không bỏ sót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有脱漏或馀留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有脱漏或馀留。

Eng

  • CC-CEDICT completely; fully; without omission
  • Cihui completely; fully; without omission