无适无莫

wú dí wú mò vô quát vô mạc

Hán Việt: vô quát vô mạc · Pinyin: wú dí wú mò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quát) + (vô) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 適:厚;莫:薄。对人没有什么亲疏厚薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 適厚;莫薄。对人没有什么亲疏厚薄。