無遮 wú zhē · vô già Hán Việt: vô già · Pinyin: wú zhē Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 遮 (già)Pinyinwú zhēHán Việtvô giàCấu tạo無 + 遮 · vô + già nghĩa thành phần: vô + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有掩盖,裸露; 佛教语。谓包容广大,没有遮隔; 指无遮大会。Tân Hoa Tự Điển 1.没有掩盖,裸露。 2.佛教语。谓包容广大,没有遮隔。 3.指无遮大会。