無那

wú nà vô na

Hán Việt: vô na · Pinyin: wú nà

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无奈,无可奈何; 犹无限;非常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无奈,无可奈何。 2.犹无限;非常。

Eng

  • Cihui 無那 únuò v.p. helpless ◆adv. unfortunately