無酒

wú jiǔ vô tửu

Hán Việt: vô tửu · Pinyin: wú jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有酒; 没有喝醉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有酒。 2.没有喝醉。