无门

wú ménvô môn

Hán Việt: vô môn · Pinyin: wú mén

Tổng quan

không cửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有门户; 没有门路。

Cấu tạo: 無 (vô) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không cửa
  • VietPhrases không cửa
  • Tần suất từ không cửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有门户; 没有门路。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义