無問 wú wèn · vô vấn Hán Việt: vô vấn · Pinyin: wú wèn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 問 (vấn)Pinyinwú wènHán Việtvô vấnCấu tạo無 + 問 · vô + vấn nghĩa thành phần: vô + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不论; 不提问题。Tân Hoa Tự Điển 1.不论。 2.不提问题。