無聞

wú wén vô văn

Hán Việt: vô văn · Pinyin: wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有名声;不为人知; 听不见;没有听到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有名声;不为人知。 2.听不见;没有听到。