無隅 wú yú · vô ngung Hán Việt: vô ngung · Pinyin: wú yú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 隅 (ngung)Pinyinwú yúHán Việtvô ngungCấu tạo無 + 隅 · vô + ngung nghĩa thành phần: vô + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无边。Tân Hoa Tự Điển 1.无边。